làm giấy

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm thủ tục, hoàn tất các văn bản, giấy tờ theo quy định: Hành động soạn thảo, ký kết hoặc hoàn thành một loại giấy tờ, văn bản tính chất pháp lý hoặc thủ tục, thường để xác nhận một giao dịch, cam kết hoặc quyền lợi nào đó.
    • Lập giấy tờ chứng nhận: Cụ thể chỉ việc tạo ra một tài liệu chính thức như hợp đồng, giấy vay nợ, giấy chuyển nhượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai bên đã đến văn phòng công chứng để làm giấy chuyển nhượng quyền sử dụng đất. (Cả hai bên đã đến văn phòng công chứng để hoàn tất thủ tục lập giấy chuyển nhượng quyền sử dụng đất.)
    • Anh ấy phải làm giấy vay nợ ngân hàng để vốn kinh doanh. (Anh ấy phải lập giấy tờ vay nợ ngân hàng để vốn kinh doanh.)
    • Sau khi mua bán, họ làm giấy xong thì tôi mới trả tiền. (Sau khi mua bán, họ hoàn tất việc lập giấy tờ xong thì tôi mới trả tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm giấy tờ": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đến việc thực hiện nhiều loại thủ tục, giấy tờ.
    • Việc làm giấy tờ để xuất cảnh khá phức tạp. (Việc hoàn tất thủ tục giấy tờ để xuất cảnh khá phức tạp.)
  • "làm giấy" thường đi kèm với danh từ chỉ loại giấy tờ cụ thể phía sau ( dụ: làm giấy , làm giấy , làm giấy ), cho thấy mục đích của thủ tục.
Biến thể từ gần giống
  • Lập giấy (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc soạn thảo tạo ra một văn bản chính thức.
    • Lập giấy chứng nhận quyền sở hữu.
  • giấy (động từ): Nhấn mạnh hành động tên vào giấy tờ đã được soạn sẵn, một phần của quá trình "làm giấy".
    • Hai bên đã giấy hợp đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Thực hiện thủ tục: Tiến hành các bước, giấy tờ theo quy định.
  • Hoàn tất giấy tờ: Kết thúc mọi công đoạn liên quan đến văn bản.
  • Lập văn bản: Soạn thảo tạo ra một tài liệu tính pháp lý.
Các cụm từ liên quan
  • Làm giấy khai sinh: Làm thủ tục đăng ký khai sinh cho trẻ mới sinh.
  • Làm giấy đăng ký kết hôn: Làm thủ tục để được công nhận vợ chồng hợp pháp.
  • Làm giấy chứng tử: Làm thủ tục đăng ký người đã chết.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "làm giấy".

  1. Làm tờ cam đoan: Làm giấy vay nợ.